TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

珠玉

zhūyù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÂU NGỌC

珠玉 nghĩa là Trân châu và ngọc bích.

Nghĩa của 珠玉

zhūyù

CHÂU NGỌC
  1. Trân châu và ngọc bích
  2. Trang sức
  3. Lời nhận xét sắc sảo
  4. Bài viết đẹp
  5. Viên ngọc trí tuệ
  6. Thiên tài
  7. Người xuất chúng

Thành ngữ có 珠玉

  • 不吝珠玉 — Xin hãy cho tôi ý kiến thẳng thắn của bạn; sự phê bình của bạn sẽ rất quý báu
  • 字字珠玉 — Mỗi từ là một viên ngọc (thành ngữ); văn viết hoa lệ
  • 珠玉在侧 — Ngọc bên cạnh (thành ngữ); được bao quanh bởi thiên tài

Câu hỏi thường gặp

珠玉 nghĩa là gì?

珠玉 (zhūyù) nghĩa là Trân châu và ngọc bích.

珠玉 đọc thế nào?

珠玉 đọc là zhūyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 珠玉 là gì?

Âm Hán Việt của 珠玉 là "châu ngọc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.