Thiên thạch tiếng Trung là gì?
"thiên thạch" trong tiếng Trung là 陨石 (danh từ).
陨石 Danh từ
Hán Việt: VẪN THẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên thạch; vẫn thạch; đá trời
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên thạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiên thạch tiếng Trung là gì?
"thiên thạch" trong tiếng Trung là 陨石 (danh từ).