Thiên thần tiếng Trung là gì?
"thiên thần" trong tiếng Trung là 天使 (danh từ).
天使 Danh từ
Hán Việt: THIÊN SỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên thần
- 我今晨看见一位天使。 Sáng nay, tôi thấy một thiên thần.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên thần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiên thần tiếng Trung là gì?
"thiên thần" trong tiếng Trung là 天使 (danh từ).