TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thiên thần tiếng Trung là gì?

"thiên thần" trong tiếng Trung là 天使 (danh từ).

天使 Danh từ

tiānshǐHán Việt: THIÊN SỨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên thần

  • 我今晨看见一位天使。 Sáng nay, tôi thấy một thiên thần.

Xem đầy đủ từ "天使": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên thần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiên thần tiếng Trung là gì?

"thiên thần" trong tiếng Trung là 天使 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.