天使
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên sứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
天使 nghĩa là thiên thần, thiên sứ.
Nghĩa của 天使
tiānshǐ
THIÊN SỨDanh từ- Thiên thần
- Thiên sứ
- Sứ giả do Trời hoặc Thiên Tử phái xuống; sứ thần triều đình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 天使
Đồng nghĩa
Từ ghép có 天使
Câu ví dụ với 天使
- 我今晨看见一位天使。 Sáng nay, tôi thấy một thiên thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400307
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
天使 nghĩa là gì?
天使 (tiānshǐ) nghĩa là thiên thần, thiên sứ.
天使 đọc thế nào?
天使 đọc là tiānshǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 天使 là gì?
Âm Hán Việt của 天使 là "thiên sứ".