TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天使

tiānshǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN SỨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên sứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

天使 nghĩa là thiên thần, thiên sứ.

Nghĩa của 天使

tiānshǐ

THIÊN SỨDanh từ
  1. Thiên thần
  2. Thiên sứ
  3. Sứ giả do Trời hoặc Thiên Tử phái xuống; sứ thần triều đình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 天使

Đồng nghĩa

Từ ghép có 天使

Câu ví dụ với 天使

  • 我今晨看见一位天使。 Sáng nay, tôi thấy một thiên thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400307

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

天使 nghĩa là gì?

天使 (tiānshǐ) nghĩa là thiên thần, thiên sứ.

天使 đọc thế nào?

天使 đọc là tiānshǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 天使 là gì?

Âm Hán Việt của 天使 là "thiên sứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.