Thiếc tiếng Trung là gì?
"thiếc" trong tiếng Trung là 锡 (danh từ).
锡 Danh từ
Hán Việt: TÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiếc (hóa học)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiếc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiếc tiếng Trung là gì?
"thiếc" trong tiếng Trung là 锡 (danh từ).