Thiết bị điện tử tiếng Trung là gì?
"thiết bị điện tử" trong tiếng Trung là 电子器件.
电子器件
Hán Việt: ĐIỆN TỬ KHÍ KIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiết bị điện tử
Xem đầy đủ từ "电子器件": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Thiết bị điện tử tiếng Trung là gì?
"thiết bị điện tử" trong tiếng Trung là 电子器件.