TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thiết bị điện tử tiếng Trung là gì?

"thiết bị điện tử" trong tiếng Trung là 电子器件.

电子器件

diànzǐqìjiànHán Việt: ĐIỆN TỬ KHÍ KIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiết bị điện tử

Xem đầy đủ từ "电子器件": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thiết bị điện tử tiếng Trung là gì?

"thiết bị điện tử" trong tiếng Trung là 电子器件.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.