TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thiết kế trang trí tiếng Trung là gì?

"thiết kế trang trí" trong tiếng Trung là 花纹 (danh từ).

花纹 Danh từ

huāwénHán Việt: HOA VĂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiết kế trang trí

Xem đầy đủ từ "花纹": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiết kế trang trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiết kế trang trí tiếng Trung là gì?

"thiết kế trang trí" trong tiếng Trung là 花纹 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.