Thiết kế trang trí tiếng Trung là gì?
"thiết kế trang trí" trong tiếng Trung là 花纹 (danh từ).
花纹 Danh từ
Hán Việt: HOA VĂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiết kế trang trí
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiết kế trang trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiết kế trang trí tiếng Trung là gì?
"thiết kế trang trí" trong tiếng Trung là 花纹 (danh từ).