Thiết lập phòng thủ tiếng Trung là gì?
"thiết lập phòng thủ" trong tiếng Trung là 设防 (động từ).
设防 Động từ
Hán Việt: THIẾT PHÒNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thiết lập phòng thủ
Câu hỏi thường gặp
Thiết lập phòng thủ tiếng Trung là gì?
"thiết lập phòng thủ" trong tiếng Trung là 设防 (động từ).