TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thiết lập phòng thủ tiếng Trung là gì?

"thiết lập phòng thủ" trong tiếng Trung là 设防 (động từ).

设防 Động từ

shèfángHán Việt: THIẾT PHÒNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thiết lập phòng thủ

Xem đầy đủ từ "设防": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thiết lập phòng thủ tiếng Trung là gì?

"thiết lập phòng thủ" trong tiếng Trung là 设防 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.