Thoáng khí tiếng Trung là gì?
"thoáng khí" trong tiếng Trung là 排气 (động từ).
排气 Động từ
Hán Việt: BÀI KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thoáng khí
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thoáng khí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thoáng khí tiếng Trung là gì?
"thoáng khí" trong tiếng Trung là 排气 (động từ).