排气
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 排氣
排气 nghĩa là thoáng khí.
Nghĩa của 排气
páiqì
BÀI KHÍĐộng từphồn thể 排氣- Thoáng khí
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 排气
Đồng nghĩa
Từ ghép có 排气
Câu hỏi thường gặp
排气 nghĩa là gì?
排气 (páiqì) nghĩa là thoáng khí.
排气 đọc thế nào?
排气 đọc là páiqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 排气 là gì?
Âm Hán Việt của 排气 là "bài khí".