TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

排气

páiqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 排氣

Âm Hán Việt BÀI KHÍ

排气 nghĩa là thoáng khí.

Nghĩa của 排气

páiqì

BÀI KHÍĐộng từphồn thể 排氣
  1. Thoáng khí

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 排气

Đồng nghĩa

Từ ghép có 排气

Câu hỏi thường gặp

排气 nghĩa là gì?

排气 (páiqì) nghĩa là thoáng khí.

排气 đọc thế nào?

排气 đọc là páiqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 排气 là gì?

Âm Hán Việt của 排气 là "bài khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.