TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thuận tay trái tiếng Trung là gì?

"thuận tay trái" trong tiếng Trung là 左撇子 (danh từ).

左撇子 Danh từ

zuǒpiězi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuận tay trái

  • 我是左撇子。 Tôi thuận tay trái.

Xem đầy đủ từ "左撇子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thuận tay trái tiếng Trung là gì?

"thuận tay trái" trong tiếng Trung là 左撇子 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.