Thuốc bổ tiếng Trung là gì?
"thuốc bổ" trong tiếng Trung là 滋补品.
滋补品
Hán Việt: TƯ BỔ PHẨM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuốc bổ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuốc bổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thuốc bổ tiếng Trung là gì?
"thuốc bổ" trong tiếng Trung là 滋补品.