Thuốc trừ sâu tiếng Trung là gì?
"thuốc trừ sâu" trong tiếng Trung là 杀虫剂 (danh từ).
杀虫剂 Danh từ
Hán Việt: SÁT TRÙNG TỄ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuốc trừ sâu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuốc trừ sâu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thuốc trừ sâu tiếng Trung là gì?
"thuốc trừ sâu" trong tiếng Trung là 杀虫剂 (danh từ).