Thuỷ quân lục chiến tiếng Trung là gì?
"thuỷ quân lục chiến" trong tiếng Trung là 海军陆战队 (danh từ).
海军陆战队 Danh từ
Hán Việt: HẢI QUÂN LỤC CHIẾN ĐỘI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thuỷ quân lục chiến
Xem đầy đủ từ "海军陆战队": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Thuỷ quân lục chiến tiếng Trung là gì?
"thuỷ quân lục chiến" trong tiếng Trung là 海军陆战队 (danh từ).