Thuỷ triều cao tiếng Trung là gì?
"thuỷ triều cao" trong tiếng Trung là 高潮 (danh từ).
高潮 Danh từ
Hán Việt: CAO TRÀO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuỷ triều cao; nước dâng cao
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuỷ triều cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thuỷ triều cao tiếng Trung là gì?
"thuỷ triều cao" trong tiếng Trung là 高潮 (danh từ).