TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiêm hoặc được tiêm tiếng Trung là gì?

"tiêm hoặc được tiêm" trong tiếng Trung là 打针 (động từ).

打针 Động từ

dǎzhēnHán Việt: ĐẢ CHÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêm hoặc được tiêm

Xem đầy đủ từ "打针": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiêm hoặc được tiêm tiếng Trung là gì?

"tiêm hoặc được tiêm" trong tiếng Trung là 打针 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.