Tiên cảnh tiếng Trung là gì?
"tiên cảnh" trong tiếng Trung là 仙境 (danh từ).
仙境 Danh từ
Hán Việt: TIÊN CẢNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiên cảnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiên cảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiên cảnh tiếng Trung là gì?
"tiên cảnh" trong tiếng Trung là 仙境 (danh từ).