TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiên thiên bất túc tiếng Trung là gì?

"tiên thiên bất túc" trong tiếng Trung là 先天不足 (cụm từ).

先天不足 Cụm từ

xiāntiānbùzúHán Việt: TIÊN THIÊN BẤT TÚC giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "先天不足": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiên thiên bất túc tiếng Trung là gì?

"tiên thiên bất túc" trong tiếng Trung là 先天不足 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.