Tiêu chuẩn hóa tiếng Trung là gì?
"tiêu chuẩn hóa" trong tiếng Trung là 规范化 (động từ).
规范化 Động từ
Hán Việt: QUY PHẠM HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiêu chuẩn hóa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu chuẩn hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiêu chuẩn hóa tiếng Trung là gì?
"tiêu chuẩn hóa" trong tiếng Trung là 规范化 (động từ).