TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

划一

huàyī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劃一

Âm Hán Việt HOẠCH NHẤT

划一 nghĩa là đồng nhất, tiêu chuẩn hóa.

Nghĩa của 划一

huàyī

HOẠCH NHẤTphồn thể 劃一
  1. Đồng nhất
  2. Tiêu chuẩn hóa

Thành ngữ có 划一

  • 整齐划一 — Được điều chỉnh cho đồng đều (thường nói về trọng lượng và đo lường)
  • 划一不二 — Cố định

Câu hỏi thường gặp

划一 nghĩa là gì?

划一 (huàyī) nghĩa là đồng nhất, tiêu chuẩn hóa.

划一 đọc thế nào?

划一 đọc là huàyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 划一 là gì?

Âm Hán Việt của 划一 là "hoạch nhất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.