TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiêu chuẩn hoá tiếng Trung là gì?

"tiêu chuẩn hoá" trong tiếng Trung là 标准化 (động từ).

标准化 Động từ

biāozhǔnhuàHán Việt: TIÊU CHUẨN HÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu chuẩn hoá

Xem đầy đủ từ "标准化": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiêu chuẩn hoá tiếng Trung là gì?

"tiêu chuẩn hoá" trong tiếng Trung là 标准化 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.