Tiêu thụ năng lượng tiếng Trung là gì?
"tiêu thụ năng lượng" trong tiếng Trung là 能耗 (danh từ).
能耗 Danh từ
Hán Việt: NĂNG HAO giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tiêu thụ năng lượng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu thụ năng lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiêu thụ năng lượng tiếng Trung là gì?
"tiêu thụ năng lượng" trong tiếng Trung là 能耗 (danh từ).