TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiếng đức tiếng Trung là gì?

"tiếng đức" trong tiếng Trung là 德语 (danh từ).

德语 Danh từ

DéyǔHán Việt: ĐỨC NGỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Đức

  • 德语真的很难。 Tiếng Đức khó quá.
  • 他喜欢法语胜过德语。 Anh ta thích tiếng Pháp hơn tiếng Đức.

Xem đầy đủ từ "德语": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng đức tiếng Trung là gì?

"tiếng đức" trong tiếng Trung là 德语 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.