Tiếng cười tiếng Trung là gì?
"tiếng cười" trong tiếng Trung là 笑声 (danh từ).
笑声 Danh từ
Hán Việt: TIẾU THANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng cười
- 会场内,掌声、哨声、喊声、笑声乱成了一锅粥。 Trong hội trường, tiếng vỗ tay, tiếng còi, tiếng hò hét, tiếng cười hỗn loạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng cười" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng cười tiếng Trung là gì?
"tiếng cười" trong tiếng Trung là 笑声 (danh từ).