TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiếng gãy hoặc đứt tiếng Trung là gì?

"tiếng gãy hoặc đứt" trong tiếng Trung là 咔嚓 (danh từ).

咔嚓 Danh từ

kāchā giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tiếng gãy hoặc đứt

Xem đầy đủ từ "咔嚓": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng gãy hoặc đứt tiếng Trung là gì?

"tiếng gãy hoặc đứt" trong tiếng Trung là 咔嚓 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.