Tiếng gãy hoặc đứt tiếng Trung là gì?
"tiếng gãy hoặc đứt" trong tiếng Trung là 咔嚓 (danh từ).
咔嚓 Danh từ
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tiếng gãy hoặc đứt
Câu hỏi thường gặp
Tiếng gãy hoặc đứt tiếng Trung là gì?
"tiếng gãy hoặc đứt" trong tiếng Trung là 咔嚓 (danh từ).