TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiếng mẹ đẻ tiếng Trung là gì?

"tiếng mẹ đẻ" trong tiếng Trung là 母语 (danh từ).

母语 Danh từ

mǔyǔHán Việt: MẪU NGỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng mẹ đẻ

  • 西班牙语是她的母语。 Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.
  • 你的母语是什么? Tiếng mẹ đẻ của bạn là gì?

Xem đầy đủ từ "母语": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng mẹ đẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng mẹ đẻ tiếng Trung là gì?

"tiếng mẹ đẻ" trong tiếng Trung là 母语 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.