Tiếng mẹ đẻ tiếng Trung là gì?
"tiếng mẹ đẻ" trong tiếng Trung là 母语 (danh từ).
母语 Danh từ
Hán Việt: MẪU NGỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng mẹ đẻ
- 西班牙语是她的母语。 Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.
- 你的母语是什么? Tiếng mẹ đẻ của bạn là gì?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng mẹ đẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng mẹ đẻ tiếng Trung là gì?
"tiếng mẹ đẻ" trong tiếng Trung là 母语 (danh từ).