母语
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 母語
母语 nghĩa là ngôn ngữ mẹ đẻ, tiếng mẹ đẻ.
Nghĩa của 母语
mǔyǔ
MẪU NGỮDanh từphồn thể 母語- Ngôn ngữ mẹ đẻ
- Tiếng mẹ đẻ
- ngôn ngữ học Ngôn ngữ tổ tiên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 母语
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 母语
- 西班牙语是她的母语。 Xībānyáyǔ shì tā de mǔyǔ.Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347044
- 你的母语是什么? Nǐ de mǔyǔ shì shénme?Tiếng mẹ đẻ của bạn là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4815174
- 你很容易把母语说得通顺流畅,却很容易把非母语说得不自然。 Câu nói đó trong ngôn ngữ của bạn rất dễ để nghe thấy nó tự nhiên, và cũng rất dễ để nó trở nên không tự nhiên đối với ngôn không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8511408
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
母语 nghĩa là gì?
母语 (mǔyǔ) nghĩa là ngôn ngữ mẹ đẻ, tiếng mẹ đẻ.
母语 đọc thế nào?
母语 đọc là mǔyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 母语 là gì?
Âm Hán Việt của 母语 là "mẫu ngữ".