Tiếng nổ tiếng Trung là gì?
"tiếng nổ" trong tiếng Trung là 枪声, 轰鸣 (động từ).
枪声
Hán Việt: THƯƠNG THANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng nổ
轰鸣 Động từ
Hán Việt: OANH MINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng nổ (âm thanh vụ nổ)
Câu hỏi thường gặp
Tiếng nổ tiếng Trung là gì?
"tiếng nổ" trong tiếng Trung là 枪声, 轰鸣 (động từ).