TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiếng nga tiếng Trung là gì?

"tiếng nga" trong tiếng Trung là 俄语 (danh từ).

俄语 Danh từ

ÉyǔHán Việt: NGA NGỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Nga

  • 我会说俄语。 Tôi có thể nói tiếng Nga.
  • "那个人在说什么?" "他一点也无法用俄语沟通,所以我用俄语责备他。" "Người đó đã nói gì thế?" "Anh ta hoàn toàn mù tiếng Nga cho nên tôi mắng anh ta bằng tiếng Nga."

Xem đầy đủ từ "俄语": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng nga tiếng Trung là gì?

"tiếng nga" trong tiếng Trung là 俄语 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.