TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiếp tục phấn đấu tiếng Trung là gì?

"tiếp tục phấn đấu" trong tiếng Trung là 再接再厉 (cụm từ).

再接再厉 Cụm từ

zàijiēzàilìHán Việt: TÁI TIẾP TÁI LỆ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tiếp tục phấn đấu (thành ngữ); kiên trì

Xem đầy đủ từ "再接再厉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếp tục phấn đấu tiếng Trung là gì?

"tiếp tục phấn đấu" trong tiếng Trung là 再接再厉 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.