Tiếp tục phấn đấu tiếng Trung là gì?
"tiếp tục phấn đấu" trong tiếng Trung là 再接再厉 (cụm từ).
再接再厉 Cụm từ
Hán Việt: TÁI TIẾP TÁI LỆ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tiếp tục phấn đấu (thành ngữ); kiên trì
Xem đầy đủ từ "再接再厉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Tiếp tục phấn đấu tiếng Trung là gì?
"tiếp tục phấn đấu" trong tiếng Trung là 再接再厉 (cụm từ).