再接再厉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 再接再厲
再接再厉 nghĩa là tiếp tục phấn đấu, kiên trì, nỗ lực không ngừng.
Nghĩa của 再接再厉
zàijiēzàilì
TÁI TIẾP TÁI LỆCụm từphồn thể 再接再厲- Tiếp tục phấn đấu (thành ngữ); kiên trì
- Nỗ lực không ngừng
Câu hỏi thường gặp
再接再厉 nghĩa là gì?
再接再厉 (zàijiēzàilì) nghĩa là tiếp tục phấn đấu, kiên trì, nỗ lực không ngừng.
再接再厉 đọc thế nào?
再接再厉 đọc là zàijiēzàilì (pinyin).
Âm Hán Việt của 再接再厉 là gì?
Âm Hán Việt của 再接再厉 là "tái tiếp tái lệ".