Tiết khí tiếng Trung là gì?
"tiết khí" trong tiếng Trung là 节气 (danh từ).
节气 Danh từ
Hán Việt: TIẾT KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiết khí
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiết khí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiết khí tiếng Trung là gì?
"tiết khí" trong tiếng Trung là 节气 (danh từ).