Tiết kiệm năng lượng tiếng Trung là gì?
"tiết kiệm năng lượng" trong tiếng Trung là 节能 (động từ).
节能 Động từ
Hán Việt: TIẾT NĂNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tiết kiệm năng lượng; giảm thiểu tiêu thụ năng lượng
Câu hỏi thường gặp
Tiết kiệm năng lượng tiếng Trung là gì?
"tiết kiệm năng lượng" trong tiếng Trung là 节能 (động từ).