Tiền cảnh tiếng Trung là gì?
"tiền cảnh" trong tiếng Trung là 前景 (danh từ).
前景 Danh từ
Hán Việt: TIỀN CẢNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền cảnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền cảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiền cảnh tiếng Trung là gì?
"tiền cảnh" trong tiếng Trung là 前景 (danh từ).