TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前景

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qiánjǐng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN CẢNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

前景 nghĩa là tiền cảnh, quang cảnh.

Nghĩa của 前景

qiánjǐng

TIỀN CẢNHDanh từ
  1. Tiền cảnh
  2. Quang cảnh
  3. tương lai Triển vọng
  4. Góc nhìn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前景

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

前景 nghĩa là gì?

前景 (qiánjǐng) nghĩa là tiền cảnh, quang cảnh.

前景 đọc thế nào?

前景 đọc là qiánjǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 前景 là gì?

Âm Hán Việt của 前景 là "tiền cảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.