前景
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
前景 nghĩa là tiền cảnh, quang cảnh.
Nghĩa của 前景
qiánjǐng
TIỀN CẢNHDanh từ- Tiền cảnh
- Quang cảnh
- tương lai Triển vọng
- Góc nhìn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前景
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
前景 nghĩa là gì?
前景 (qiánjǐng) nghĩa là tiền cảnh, quang cảnh.
前景 đọc thế nào?
前景 đọc là qiánjǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 前景 là gì?
Âm Hán Việt của 前景 là "tiền cảnh".