Tiền hoa hồng tiếng Trung là gì?
"tiền hoa hồng" trong tiếng Trung là 佣金 (danh từ).
佣金 Danh từ
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tiền hoa hồng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền hoa hồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiền hoa hồng tiếng Trung là gì?
"tiền hoa hồng" trong tiếng Trung là 佣金 (danh từ).