TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiền mừng tuổi tiếng Trung là gì?

"tiền mừng tuổi" trong tiếng Trung là 红包 (danh từ), 压岁钱 (danh từ).

红包 Danh từ

hóngbāoHán Việt: HỒNG BAO giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tiền mừng tuổi

Xem đầy đủ từ "红包": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

压岁钱 Danh từ

yāsuìqiánHán Việt: ÁP TUẾ TIỀN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tiền mừng tuổi, tiền lì xì

Xem đầy đủ từ "压岁钱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiền mừng tuổi tiếng Trung là gì?

"tiền mừng tuổi" trong tiếng Trung là 红包 (danh từ), 压岁钱 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.