Tiền mừng tuổi tiếng Trung là gì?
"tiền mừng tuổi" trong tiếng Trung là 红包 (danh từ), 压岁钱 (danh từ).
红包 Danh từ
Hán Việt: HỒNG BAO giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tiền mừng tuổi
压岁钱 Danh từ
Hán Việt: ÁP TUẾ TIỀN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tiền mừng tuổi, tiền lì xì
Câu hỏi thường gặp
Tiền mừng tuổi tiếng Trung là gì?
"tiền mừng tuổi" trong tiếng Trung là 红包 (danh từ), 压岁钱 (danh từ).