Tiễn biệt tiếng Trung là gì?
"tiễn biệt" trong tiếng Trung là 追悼 (động từ), 送行 (động từ).
追悼 Động từ
Hán Việt: TRUY ĐIỆU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tưởng nhớ; tiễn biệt
送行 Động từ
Hán Việt: TỐNG HÀNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiễn biệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiễn biệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiễn biệt tiếng Trung là gì?
"tiễn biệt" trong tiếng Trung là 追悼 (động từ), 送行 (động từ).