TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiệm cầm đồ tiếng Trung là gì?

"tiệm cầm đồ" trong tiếng Trung là 当铺.

当铺

dàngpùHán Việt: ĐÁNG PHỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiệm cầm đồ

Xem đầy đủ từ "当铺": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiệm cầm đồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiệm cầm đồ tiếng Trung là gì?

"tiệm cầm đồ" trong tiếng Trung là 当铺.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.