Tiệm cầm đồ tiếng Trung là gì?
"tiệm cầm đồ" trong tiếng Trung là 当铺.
当铺
Hán Việt: ĐÁNG PHỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiệm cầm đồ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiệm cầm đồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiệm cầm đồ tiếng Trung là gì?
"tiệm cầm đồ" trong tiếng Trung là 当铺.