Ti thể tiếng Trung là gì?
"ti thể" trong tiếng Trung là 线粒体 (danh từ).
线粒体 Danh từ
Hán Việt: TUYẾN LẠP THỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ti thể
Câu hỏi thường gặp
Ti thể tiếng Trung là gì?
"ti thể" trong tiếng Trung là 线粒体 (danh từ).
"ti thể" trong tiếng Trung là 线粒体 (danh từ).
Hán Việt: TUYẾN LẠP THỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ti thể
"ti thể" trong tiếng Trung là 线粒体 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.