Tia vũ trụ tiếng Trung là gì?
"tia vũ trụ" trong tiếng Trung là 宇宙线 (danh từ).
宇宙线 Danh từ
Hán Việt: VŨ TRỤ TUYẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tia vũ trụ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tia vũ trụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tia vũ trụ tiếng Trung là gì?
"tia vũ trụ" trong tiếng Trung là 宇宙线 (danh từ).