TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tinh thần binh sĩ tiếng Trung là gì?

"tinh thần binh sĩ" trong tiếng Trung là 军心 (danh từ).

军心 Danh từ

jūnxīnHán Việt: QUÂN TÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tinh thần binh sĩ

Xem đầy đủ từ "军心": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tinh thần binh sĩ tiếng Trung là gì?

"tinh thần binh sĩ" trong tiếng Trung là 军心 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.