TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tinh thần sắc bén tiếng Trung là gì?

"tinh thần sắc bén" trong tiếng Trung là 锐气 (danh từ).

锐气 Danh từ

ruìqìHán Việt: NHUỆ KHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tinh thần sắc bén

Xem đầy đủ từ "锐气": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tinh thần sắc bén tiếng Trung là gì?

"tinh thần sắc bén" trong tiếng Trung là 锐气 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.