Tinh trùng tiếng Trung là gì?
"tinh trùng" trong tiếng Trung là 精子 (danh từ).
精子 Danh từ
Hán Việt: TINH TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh trùng; tinh tử
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tinh trùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tinh trùng tiếng Trung là gì?
"tinh trùng" trong tiếng Trung là 精子 (danh từ).