精
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 米 (mễ) · bộ số 119 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: tinh
精 nghĩa là tinh chất, chất chiết.
Nghĩa của 精
jīng
TINH- Tinh chất
- Chất chiết
- Sinh lực
- Năng lượng
- Tinh dịch
- Tinh trùng
- Tinh linh trong thần thoại
- Hoàn thiện cao cấp
- Ưu tú
- Phần tinh tuý của cái gì
- Thành thạo (khả năng tinh luyện)
- Cực kỳ (tốt)
- Gạo tuyển chọn (cổ đại)
- Gạo giã trắng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 精
Đồng nghĩa
Từ ghép có 精
Thành ngữ có 精
- 精神文明 — Văn hóa tinh thần
- 受精卵 — Trứng đã thụ tinh
- 精疲力竭 — Tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ
- 精神抖擞 — Tinh thần rung lên vì phấn khích (thành ngữ); đầy hứng khởi
- 聚精会神 — Tập trung tinh thần
- 励精图治 — Cố gắng làm cho đất nước mạnh mẽ và thịnh vượng
- 无精打采 — Chán nản và ủ rũ (thành ngữ); uể oải
- 抖擞精神 — Thu gom tinh thần
- 精明强干 — Thông minh và có năng lực
- 精疲力尽 — Tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ
- 精打细算 — Lên kế hoạch tỉ mỉ và tính toán cẩn thận
- 殚精竭虑 — Vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo
- 精益求精 — Không ngừng cải thiện; liên tục hoàn thiện
- 精神饱满 — Tràn đầy năng lượng
- 没精打采 — Thiếu sức sống
- 养精蓄锐 — Bồi dưỡng và nuôi dưỡng tinh thần (thành ngữ); mài giũa sức mạnh cho cú hích lớn
- 短小精悍 — Thấp nhưng mạnh mẽ
- 精神焕发 — Tinh thần phơi phới (thành ngữ); rạng rỡ sức khỏe và sinh lực
- 精雕细刻 — Điêu khắc tinh xảo (thành ngữ); nghĩa bóng: làm việc cực kỳ cẩn thận và chính xác
- 精神恍惚 — Lơ đãng
Câu hỏi thường gặp
精 nghĩa là gì?
精 (jīng) nghĩa là tinh chất, chất chiết.
精 đọc thế nào?
精 đọc là jīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 精 là gì?
Âm Hán Việt của 精 là "tinh".