TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

精

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH
Bộ thủ: 米 (mễ) · bộ số 119 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: tinh

精 nghĩa là tinh chất, chất chiết.

Nghĩa của 精

jīng

TINH
  1. Tinh chất
  2. Chất chiết
  3. Sinh lực
  4. Năng lượng
  5. Tinh dịch
  6. Tinh trùng
  7. Tinh linh trong thần thoại
  8. Hoàn thiện cao cấp
  9. Ưu tú
  10. Phần tinh tuý của cái gì
  11. Thành thạo (khả năng tinh luyện)
  12. Cực kỳ (tốt)
  13. Gạo tuyển chọn (cổ đại)
  14. Gạo giã trắng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 精

Đồng nghĩa

Từ ghép có 精

Thành ngữ có 精

  • 精神文明 — Văn hóa tinh thần
  • 受精卵 — Trứng đã thụ tinh
  • 精疲力竭 — Tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ
  • 精神抖擞 — Tinh thần rung lên vì phấn khích (thành ngữ); đầy hứng khởi
  • 聚精会神 — Tập trung tinh thần
  • 励精图治 — Cố gắng làm cho đất nước mạnh mẽ và thịnh vượng
  • 无精打采 — Chán nản và ủ rũ (thành ngữ); uể oải
  • 抖擞精神 — Thu gom tinh thần
  • 精明强干 — Thông minh và có năng lực
  • 精疲力尽 — Tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ
  • 精打细算 — Lên kế hoạch tỉ mỉ và tính toán cẩn thận
  • 殚精竭虑 — Vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo
  • 精益求精 — Không ngừng cải thiện; liên tục hoàn thiện
  • 精神饱满 — Tràn đầy năng lượng
  • 没精打采 — Thiếu sức sống
  • 养精蓄锐 — Bồi dưỡng và nuôi dưỡng tinh thần (thành ngữ); mài giũa sức mạnh cho cú hích lớn
  • 短小精悍 — Thấp nhưng mạnh mẽ
  • 精神焕发 — Tinh thần phơi phới (thành ngữ); rạng rỡ sức khỏe và sinh lực
  • 精雕细刻 — Điêu khắc tinh xảo (thành ngữ); nghĩa bóng: làm việc cực kỳ cẩn thận và chính xác
  • 精神恍惚 — Lơ đãng

Câu hỏi thường gặp

精 nghĩa là gì?

精 (jīng) nghĩa là tinh chất, chất chiết.

精 đọc thế nào?

精 đọc là jīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 精 là gì?

Âm Hán Việt của 精 là "tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.