TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Toàn bộ số lượng tiếng Trung là gì?

"toàn bộ số lượng" trong tiếng Trung là 全数 (danh từ).

全数 Danh từ

quánshùHán Việt: TOÀN SỐ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Toàn bộ số lượng

Xem đầy đủ từ "全数": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "toàn bộ số lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Toàn bộ số lượng tiếng Trung là gì?

"toàn bộ số lượng" trong tiếng Trung là 全数 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.