TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Toàn bộ số tiền tiếng Trung là gì?

"toàn bộ số tiền" trong tiếng Trung là 全额 (danh từ).

全额 Danh từ

quán'éHán Việt: TOÀN NGẠCH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Toàn bộ số tiền

Xem đầy đủ từ "全额": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "toàn bộ số tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Toàn bộ số tiền tiếng Trung là gì?

"toàn bộ số tiền" trong tiếng Trung là 全额 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.