TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Toán vi tích phân tiếng Trung là gì?

"toán vi tích phân" trong tiếng Trung là 微积分 (danh từ).

微积分 Danh từ

wēijīfēnHán Việt: VI TÍCH PHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toán vi tích phân

Xem đầy đủ từ "微积分": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Toán vi tích phân tiếng Trung là gì?

"toán vi tích phân" trong tiếng Trung là 微积分 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.