TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Toả ra tiếng Trung là gì?

"toả ra" trong tiếng Trung là 冒 (động từ).

冒 Động từ

màoHán Việt: MẠO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát ra; toả ra; gửi đi (hoặc lên, ra)

Xem đầy đủ từ "冒": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "toả ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Toả ra tiếng Trung là gì?

"toả ra" trong tiếng Trung là 冒 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.