Toả ra tiếng Trung là gì?
"toả ra" trong tiếng Trung là 冒 (động từ).
冒 Động từ
Hán Việt: MẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát ra; toả ra; gửi đi (hoặc lên, ra)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "toả ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Toả ra tiếng Trung là gì?
"toả ra" trong tiếng Trung là 冒 (động từ).