TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tràn ngập trong lòng tiếng Trung là gì?

"tràn ngập trong lòng" trong tiếng Trung là 满怀 (động từ).

满怀 Động từ

mǎnhuáiHán Việt: MÃN HOÀI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tràn ngập trong lòng

Xem đầy đủ từ "满怀": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tràn ngập trong lòng tiếng Trung là gì?

"tràn ngập trong lòng" trong tiếng Trung là 满怀 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.